Cách dùng "不过在他父母家 查到了十万块钱现金" (bù guò zài tā fù mǔ jiā chá dào le shí wàn kuài qián xiàn jīn) trong hội thoại tiếng Trung
不过在他父母家 查到了十万块钱现金
Nhưng lại tìm được một trăm nghìn tiền mặt ở nhà bố mẹ hắn.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:04
mín jǐng yǐ jīng zài tā jiā sōu chá guò le shén me dōu méi yǒu chá dào
民警已经在他家搜查过了 什么都没有查到
“Cảnh sát đã khám xét nhà hắn rồi, không tìm được gì cả.”
LINE 0220:07
PLAYING SCENEbù guò zài tā fù mǔ jiā chá dào le shí wàn kuài qián xiàn jīn
不过在他父母家 查到了十万块钱现金
“Nhưng lại tìm được một trăm nghìn tiền mặt ở nhà bố mẹ hắn.”
LINE 0320:11
jù liǎng wèi lǎo rén suǒ shuō a zhè shí wàn kuài qián
据两位老人所说啊 这十万块钱
“Theo lời hai ông bà nói, một trăm nghìn tệ này”
Show Information