Cách dùng "还行吧 这可是你第一次夸他" (hái xíng ba zhè kě shì nǐ dì yī cì kuā tā) trong hội thoại tiếng Trung
还行吧 这可是你第一次夸他
cũng được đấy. Đây là lần đầu anh khen anh ấy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:03
zhè ge rén píng cháng kàn qǐ lái yì bān guān jiàn shí hòu
这个人平常看起来一般 关键时候
“Bình thường trông anh ta cũng bình thường thôi, đến lúc quan trọng”
LINE 0213:06
PLAYING SCENEhái xíng ba zhè kě shì nǐ dì yī cì kuā tā
还行吧 这可是你第一次夸他
“cũng được đấy. Đây là lần đầu anh khen anh ấy.”
LINE 0313:10
jiāng hán shēng kě bù yì bān yǐ qián tā kě shì zài shěng tīng gōng zuò de qù qù qù
江寒声可不一般 以前他可是在省厅工作的 去去去
“Giang Hàn Thanh không tầm thường đâu, trước kia anh ấy làm ở Sở Công an tỉnh đấy. Thôi, thôi, thôi,”
Show Information