Cách dùng "民警已经在他家搜查过了 什么都没有查到" (mín jǐng yǐ jīng zài tā jiā sōu chá guò le shén me dōu méi yǒu chá dào) trong hội thoại tiếng Trung
民警已经在他家搜查过了 什么都没有查到
Cảnh sát đã khám xét nhà hắn rồi, không tìm được gì cả.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:01
suǒ yǐ xiǎng bào fù wáng zhǔ rèn wǒ hé qián duì zhǎng ne qù kàn yī xià
所以想报复王主任 我和钱队长呢去看一下
“nên mới muốn trả thù chủ nhiệm Vương. Tôi với đội trưởng Tiền đã đến xem qua.”
LINE 0220:04
PLAYING SCENEmín jǐng yǐ jīng zài tā jiā sōu chá guò le shén me dōu méi yǒu chá dào
民警已经在他家搜查过了 什么都没有查到
“Cảnh sát đã khám xét nhà hắn rồi, không tìm được gì cả.”
LINE 0320:07
bù guò zài tā fù mǔ jiā chá dào le shí wàn kuài qián xiàn jīn
不过在他父母家 查到了十万块钱现金
“Nhưng lại tìm được một trăm nghìn tiền mặt ở nhà bố mẹ hắn.”
Show Information