Cách dùng "你存在银行卡里的钱 我没动" (nǐ cún zài yín háng kǎ lǐ de qián wǒ méi dòng) trong hội thoại tiếng Trung
你存在银行卡里的钱 我没动
Em chưa động vào tiền anh để trong thẻ ngân hàng.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:14
xíng xíng xíng xíng
行行行 行
“Được, được, được, được.”
LINE 0212:22
PLAYING SCENEnǐ cún zài yín háng kǎ lǐ de qián wǒ méi dòng
你存在银行卡里的钱 我没动
“Em chưa động vào tiền anh để trong thẻ ngân hàng.”
LINE 0312:26
yín银
háng行
kǎ卡
de的
mì密
mǎ码
gǎi改
chéng成
le了
nǐ你
de的
shēng生
rì日
“Mật khẩu thẻ ngân hàng đổi thành sinh nhật anh.”
Show Information