Cách dùng "你们先坐会儿 我去看看我老公" (nǐ men xiān zuò huì er wǒ qù kàn kàn wǒ lǎo gōng) trong hội thoại tiếng Trung
你们先坐会儿 我去看看我老公
Hai người ngồi một lát đi, tôi đi xem chồng tôi thế nào.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:47
yī一
láng榔
tou头
xià下
qù去
shuí谁
shòu受
dé得
le了
“bị đập một nhát búa thì ai chịu nổi chứ.”
LINE 0222:53
PLAYING SCENEnǐ men xiān zuò huì er wǒ qù kàn kàn wǒ lǎo gōng
你们先坐会儿 我去看看我老公
“Hai người ngồi một lát đi, tôi đi xem chồng tôi thế nào.”
LINE 0323:39
yào要
bù不
yào要
shuì睡
yī一
huì会
er儿
“Có muốn ngủ một lát không?”
Show Information