Cách dùng "你们这么 这么审也不给饭吃啊" (nǐ men zhè me zhè me shěn yě bù gěi fàn chī a) trong hội thoại tiếng Trung
你们这么 这么审也不给饭吃啊
Các anh cứ... cứ thẩm vấn thế này, cũng không cho ăn cơm à?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:05
gāi chī diǎn fàn le ba jǐng chá wǒ yě è le wǔ gè xiǎo shí le nǐ men
该吃点饭了吧 警察 我也饿了五个小时了你们
“Nên ăn chút cơm rồi đúng không? Cảnh sát, tôi cũng đói rồi, năm tiếng đồng hồ rồi đấy các anh ạ.”
LINE 0235:10
PLAYING SCENEnǐ men zhè me zhè me shěn yě bù gěi fàn chī a
你们这么 这么审也不给饭吃啊
“Các anh cứ... cứ thẩm vấn thế này, cũng không cho ăn cơm à?”
LINE 0335:14
duì duì duì dǎ kāi dǎ kāi dǎ kāi
对对对 打开打开打开
“Đúng, đúng, đúng, mở ra, mở ra, mở ra.”
Show Information