Cách dùng "前不久我们队里 查出来一个有问题的同事" (qián bù jiǔ wǒ men duì lǐ chá chū lái yí gè yǒu wèn tí de tóng shì) trong hội thoại tiếng Trung
前不久我们队里 查出来一个有问题的同事
Không lâu trước đó, đội chúng em điều tra ra được một đồng nghiệp có vấn đề
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:43
zhào赵
píng平
“Triệu Bình ư?”
LINE 0242:48
PLAYING SCENEqián bù jiǔ wǒ men duì lǐ chá chū lái yí gè yǒu wèn tí de tóng shì
前不久我们队里 查出来一个有问题的同事
“Không lâu trước đó, đội chúng em điều tra ra được một đồng nghiệp có vấn đề”
LINE 0342:51
jiào zhào píng shì shén me wèn tí a
叫赵平 是什么问题啊
“tên là Triệu Bình. Vấn đề gì?”
Show Information