Cách dùng "他跟赵平应该是朋友 前猎豹突击队的副队长" (tā gēn zhào píng yīng gāi shì péng yǒu qián liè bào tū jī duì de fù duì zhǎng) trong hội thoại tiếng Trung

gēnzhàopíngyīnggāishìpéngyǒu qiánlièbàoduìdeduìzhǎng

Chắc anh ấy và Triệu Bình là bạn. Cựu đội phó của đội đột kích Báo Săn...

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:30
lù xiàng ne lù xiàng

录像呢 录像

Đang quay video. Quay video.

LINE 0203:32
PLAYING SCENE
tā gēn zhào píng yīng gāi shì péng yǒu qián liè bào tū jī duì de fù duì zhǎng

他跟赵平应该是朋友 前猎豹突击队的副队长

Chắc anh ấy và Triệu Bình là bạn. Cựu đội phó của đội đột kích Báo Săn...

LINE 0303:34
zài shè jiāo zhōng kě yǐ gēn jù liǎng gè rén de kōng jiān jù lí

在社交中 可以根据两个人的空间距离

Trong xã giao, có thể dựa vào khoảng cách giữa hai người

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp03:32
TMDB ID281392