Cách dùng "他还给我煮了一碗面条" (tā huán gěi wǒ zhǔ le yī wǎn miàn tiáo) trong hội thoại tiếng Trung

huángěizhǔlewǎnmiàntiáo

thầy còn nấu cho anh một bát mì.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:06
shàng
lǎo
shī
jiā
de
shí
hòu

Lần trước đến nhà thầy,

LINE 0224:09
PLAYING SCENE
huán
gěi
zhǔ
le
wǎn
miàn
tiáo

thầy còn nấu cho anh một bát mì.

LINE 0324:13
ge
shí
hòu
hái
hǎo
hǎo
de

Lúc đó thầy vẫn còn khỏe mạnh.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp24:09
TMDB ID281392