Cách dùng "他们之间相处 但是有隔阂" (tā men zhī jiān xiāng chǔ dàn shì yǒu gé hé) trong hội thoại tiếng Trung
他们之间相处 但是有隔阂
Họ ở cùng nhau nhưng có rào cản,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:15
zài在
zhǎo找
jī机
huì会
lí离
kāi开
“đang tìm cơ hội rời đi.”
LINE 0204:17
PLAYING SCENEtā men zhī jiān xiāng chǔ dàn shì yǒu gé hé
他们之间相处 但是有隔阂
“Họ ở cùng nhau nhưng có rào cản,”
LINE 0304:19
shèn甚
zhì至
yǒu有
máo矛
dùn盾
“thậm chí là mâu thuẫn.”
Show Information