Cách dùng "王主任出事了 说是被袭击了" (wáng zhǔ rèn chū shì le shuō shì bèi xí jī le) trong hội thoại tiếng Trung

wángzhǔrènchūshìle shuōshìbèile

Chủ nhiệm Vương gặp chuyện à? Nghe nói là bị tấn công.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:58
bāng
liǎo
jiě
xià
de
qíng
kuàng

tìm hiểu tình hình cụ thể giúp tôi không?

LINE 0219:00
PLAYING SCENE
wáng zhǔ rèn chū shì le shuō shì bèi xí jī le

王主任出事了 说是被袭击了

Chủ nhiệm Vương gặp chuyện à? Nghe nói là bị tấn công.

LINE 0319:03
hǎo wǒ lái dǎ tīng yī xià xíng děng nǐ xiāo xī a

好 我来打听一下 行 等你消息啊

Được, tôi đi hỏi thử xem. Được, tôi đợi tin anh.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp19:00
TMDB ID281392