Cách dùng "问不出来别问了 我告诉你们我就是不知道" (wèn bù chū lái bié wèn le wǒ gào sù nǐ men wǒ jiù shì bù zhī dào) trong hội thoại tiếng Trung
问不出来别问了 我告诉你们我就是不知道
Không hỏi ra được thì đừng hỏi nữa. Tôi nói các anh biết, tôi không biết đấy.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:30
kuài快
yì一
diǎn点
“Nhanh lên.”
LINE 0232:31
PLAYING SCENEwèn bù chū lái bié wèn le wǒ gào sù nǐ men wǒ jiù shì bù zhī dào
问不出来别问了 我告诉你们我就是不知道
“Không hỏi ra được thì đừng hỏi nữa. Tôi nói các anh biết, tôi không biết đấy.”
LINE 0332:35
yào要
bù不
huàn换
gè个
rén人
lái来
wèn问
wǒ我
“Hay là đổi người khác đến hỏi tôi đi.”
Show Information