Cách dùng "我下班刚好经过 你出来吧我就不进去了" (wǒ xià bān gāng hǎo jīng guò nǐ chū lái ba wǒ jiù bù jìn qù le) trong hội thoại tiếng Trung
我下班刚好经过 你出来吧我就不进去了
Anh tan làm, tiện thể đi ngang qua. Em ra đây đi, anh không vào nữa đâu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:25
wǒ我
jiù就
zài在
pài派
chū出
suǒ所
mén门
kǒu口
ne呢
“Anh đang ở trước cổng đồn công an đây.”
LINE 0240:28
PLAYING SCENEwǒ xià bān gāng hǎo jīng guò nǐ chū lái ba wǒ jiù bù jìn qù le
我下班刚好经过 你出来吧我就不进去了
“Anh tan làm, tiện thể đi ngang qua. Em ra đây đi, anh không vào nữa đâu.”
LINE 0340:31
jìn qù hái dé gè zhǒng hán xuān tài má fán le
进去还得各种寒暄 太麻烦了
“Vào lại còn phải ôn chuyện hàn huyên đủ kiểu, phiền lắm.”
Show Information