Cách dùng "我也不清楚 因为我也没有见到" (wǒ yě bù qīng chǔ yīn wèi wǒ yě méi yǒu jiàn dào) trong hội thoại tiếng Trung
我也不清楚 因为我也没有见到
Em cũng không rõ. Bởi vì em cũng không được gặp.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:47
nà那
xiàn现
zài在
yì意
shí识
qīng清
xǐng醒
ma吗
“Vậy bây giờ ý thức đã tỉnh táo chưa?”
LINE 0241:53
PLAYING SCENEwǒ yě bù qīng chǔ yīn wèi wǒ yě méi yǒu jiàn dào
我也不清楚 因为我也没有见到
“Em cũng không rõ. Bởi vì em cũng không được gặp.”
LINE 0341:58
nà那
jiāng江
jiào教
shòu授
zěn怎
me么
shuō说
“Vậy giáo sư Giang nói sao?”
Show Information