Cách dùng "行 那你等等我 我马上出来了" (xíng nà nǐ děng děng wǒ wǒ mǎ shàng chū lái le) trong hội thoại tiếng Trung

xíng děngděng shàngchūláile

Được. Vậy anh đợi em nhé. Em ra ngay.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:44
nà méi shì wǒ jiù lái kàn kàn nǐ

那没事 我就来看看你

Vậy thì thôi. Anh đến thăm em thôi.

LINE 0240:46
PLAYING SCENE
xíng nà nǐ děng děng wǒ wǒ mǎ shàng chū lái le

行 那你等等我 我马上出来了

Được. Vậy anh đợi em nhé. Em ra ngay.

LINE 0340:49
hǎo

Được.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp40:46
TMDB ID281392