Cách dùng "银行卡的密码改成了你的生日" (yín háng kǎ de mì mǎ gǎi chéng le nǐ de shēng rì) trong hội thoại tiếng Trung
银行卡的密码改成了你的生日
Mật khẩu thẻ ngân hàng đổi thành sinh nhật anh.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:22
nǐ cún zài yín háng kǎ lǐ de qián wǒ méi dòng
你存在银行卡里的钱 我没动
“Em chưa động vào tiền anh để trong thẻ ngân hàng.”
LINE 0212:26
PLAYING SCENEyín银
háng行
kǎ卡
de的
mì密
mǎ码
gǎi改
chéng成
le了
nǐ你
de的
shēng生
rì日
“Mật khẩu thẻ ngân hàng đổi thành sinh nhật anh.”
LINE 0312:29
zhè这
xiē些
qián钱
shì是
liú留
gěi给
nǐ你
de的
“Số tiền này để cho em.”
Show Information