Cách dùng "至于后面的工作 我们听上级安排啊" (zhì yú hòu miàn de gōng zuò wǒ men tīng shàng jí ān pái a) trong hội thoại tiếng Trung

zhìhòumiàndegōngzuò mentīngshàngānpáia

Về công việc sau này, chúng ta nghe cấp trên sắp xếp nhé.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:14
xiān
bié
zháo
a

Cậu đừng sốt ruột.

LINE 0209:16
PLAYING SCENE
zhì yú hòu miàn de gōng zuò wǒ men tīng shàng jí ān pái a

至于后面的工作 我们听上级安排啊

Về công việc sau này, chúng ta nghe cấp trên sắp xếp nhé.

LINE 0309:19
dōu
néng
huī
yuán
zhí
hái
zěn
me
ān
pái
a

Đã không khôi phục chức vụ được, còn sắp xếp kiểu gì?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp09:16
TMDB ID281392