Cách dùng "你有何事我可以代你去" (nǐ yǒu hé shì wǒ kě yǐ dài nǐ qù) trong hội thoại tiếng Trung
你有何事我可以代你去
nǐ yǒu hé shì wǒ kě yǐ dài nǐ qù
Cô có chuyện gì thì ta có thể đi thay cô.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
21:58
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我不想你去 | wǒ bù xiǎng nǐ qù | Ta không muốn cô đi. |
| 2▶ | 你有何事我可以代你去 | nǐ yǒu hé shì wǒ kě yǐ dài nǐ qù | Cô có chuyện gì thì ta có thể đi thay cô. |
| 3 | 晏柯 | yàn kē | Yến Kha, |
More Clips From Episode
Total 75 clips (Page 1 of 4)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ diàn lǐ biān nà me duō dì xiōng dōu bèi tā gěi tūn le wǒBao nhiêu huynh đệ trong điện ta đều bị hắn nuốt mất rồi. Ta... ta muốn hắn đền mạng!

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
méi céng xiǎng yán zhāng jìng rú cǐ hěn dú shì aKhông ngờ Nhan Chương lại tàn ác đến vậy. Đúng vậy.

HSK 5
0:03s
jǐn píng tā yī jǐ zhī lì bù kě néng zuò dàoChỉ dựa vào một mình cô ta thì không thể làm được.

HSK 4
0:03s
kě xī zhè yán zhāng yǐ jīng huī fēi yān miè leĐáng tiếc Nhan Chương đã tan thành tro bụi rồi,

HSK 4
0:03s
yào bù rán wǒ dìng néng wèn chū gèng duō de shì qíng láinếu không, ta nhất định có thể hỏi ra thêm nhiều chuyện.

HSK 6
0:03s
dāng shí qíng kuàng jǐn jí wǒ yī shí qíng jí cái shā le tāLúc đó tình hình khẩn cấp, ta nhất thời nóng vội mới giết cô ta.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
yào bù rán dìng bú huì nà me shùn lì dì ná xià tā mennếu không thì đã không thể thu phục bọn chúng thuận lợi như vậy.

HSK 6
0:03s
jiǔ gōng mí yù sān bǎi nián dōu miè bù liǎo tāCửu Cung Mê Ngục ba trăm năm cũng không diệt được hắn,

HSK 5
0:03s







