Cách dùng "你有何事我可以代你去" (nǐ yǒu hé shì wǒ kě yǐ dài nǐ qù) trong hội thoại tiếng Trung
你有何事我可以代你去
Cô có chuyện gì thì ta có thể đi thay cô.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
21:58
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我不想你去 | wǒ bù xiǎng nǐ qù | Ta không muốn cô đi. |
| 2▶ | 你有何事我可以代你去 | nǐ yǒu hé shì wǒ kě yǐ dài nǐ qù | Cô có chuyện gì thì ta có thể đi thay cô. |
| 3 | 晏柯 | yàn kē | Yến Kha, |
More Clips From Episode
Total 75 clips (Page 3 of 4)
HSK 5
0:03s
jiāng ài de shāng jiù kuài hǎo le míng rì biàn néng fù zhívết thương của Khương Ngải sắp khỏi rồi, ngày mai có thể phục chức.

HSK 4
0:03s
guī xū de rì cháng shì yóu jiù jiāo yóu nǐ menViệc thường ngày ở Quy Khư giao lại cho các người,

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
shì ér bù jiàn wǒ cóng wèi qīng shì guò nǐ nǐ shì wǒ zuì dé lì de yòu chéngphớt lờ ta. Ta chưa từng xem nhẹ ngươi. Ngươi là hữu thừa đắc lực nhất của ta.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
duàn xiǎo jiàng jūn zuì jìn de rì zi guò dé kě bù tài hǎo aDạo này Đoàn tiểu tướng quân sống không được tốt lắm.

HSK 7
0:03s
wǒ tīng shuō duàn jiā zuì jìn zài gěi tā wù sè qǔ qī duì xiàngTa nghe nói gần đây Đoàn gia đang tìm đối tượng thành thân cho hắn,

HSK 5
0:03s
shuō bù dìng yào bù le duō jiǔ tā jiù chéng qīn lenói không chừng chẳng bao lâu nữa hắn sẽ thành thân.

HSK 4
0:03s
qǔ qī shēng zi shì zài zhèng cháng bù guò de shì qíngcưới vợ sinh con là chuyện hết sức bình thường,

HSK 5
0:03s
tā bú shì nín de jié zhòu rén ma nín bù jué dé kě xī maChẳng phải hắn là người kết chú của người sao? Người không thấy đáng tiếc à?

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
jīn rì lǎo zǔ zōng zài ne wǒ zài gēn tā liáo zhèng shìHôm nay có lão tổ tông ở đây mà. Ta đang bàn chuyện nghiêm túc với người.







