Cách dùng "你往哪儿摸呢 都是上面的命令" (nǐ wǎng nǎ ér mō ne dōu shì shàng miàn de mìng lìng) trong hội thoại tiếng Trung
你往哪儿摸呢 都是上面的命令
Ngươi sờ đi đâu đấy? Đều là mệnh lệnh từ bên trên,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
4:23
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 好了没呀 客气点 快点啊 | hǎo le méi ya kè qì diǎn kuài diǎn a | Xong chưa vậy? Khách sáo chút đi. Nhanh lên. |
| 2▶ | 你往哪儿摸呢 都是上面的命令 | nǐ wǎng nǎ ér mō ne dōu shì shàng miàn de mìng lìng | Ngươi sờ đi đâu đấy? Đều là mệnh lệnh từ bên trên, |
| 3 | 通融一下吧 | tōng róng yī xià ba | châm chước một chút đi. |
More Clips From Episode
Total 53 clips (Page 3 of 3)
HSK 7
0:03s
wǒ zhǐ shì jiè yòng zhè jù qū qiào de yī lǚ gū hún[Ta chỉ là một linh hồn cô độc mượn cái xác này thôi.]

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
tā míng zhī dào wǒ bú shì tā gù rén zhī zi tā wèi shén me hái yào wèi wǒ sòng mìngRõ ràng thúc ấy biết ta không phải con trai cố nhân, tại sao thúc ấy vẫn muốn hy sinh vì ta chứ?

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
zhī suǒ yǐ quán lì hù nǐ zhōu quán bú shì wèi le shén me jiā guó dà yè[dốc hết sức bảo vệ con chu toàn] [chẳng phải vì giang sơn hay thiên hạ gì cả.]

HSK 6
0:03s
nǐ yào shì zài gǎn wèi zhè shén me láo shí zi huáng wèi zài zhé yī cì shòu[Nếu con còn dám vì cái ngôi hoàng đế vô dụng này] [mà tổn thọ thêm lần nữa,]

HSK 4
0:03s
wǒ jiù xiān zhěng lǐ yī xià wǒ pà yī jī dòngta chỉnh sửa trước một chút. Ta sợ mình kích động





