Cách dùng "不好了不好了不好了" (bù hǎo le bù hǎo le bù hǎo le) trong hội thoại tiếng Trung
不好了不好了不好了
Không hay rồi, không hay rồi, không hay rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:33
duō多
xiè谢
“Đa tạ.”
LINE 0229:36
PLAYING SCENEbù不
hǎo好
le了
bù不
hǎo好
le了
bù不
hǎo好
le了
“Không hay rồi, không hay rồi, không hay rồi.”
LINE 0329:39
gè各
pài派
xià下
shān山
hòu后
“Sau khi các phái xuống núi”
Show Information