Cách dùng "草蛇灰线" (cǎo shé huī xiàn) trong hội thoại tiếng Trung
草蛇灰线
Dấu vết đã để lại
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:53
zhè这
yīng应
gāi该
yě也
shì是
mó魔
jiào教
jì计
huà划
zhōng中
de的
yī一
bù部
fèn分
“Có lẽ đây cũng là một phần trong kế hoạch của Ma giáo.”
LINE 0225:56
PLAYING SCENEcǎo草
shé蛇
huī灰
xiàn线
“Dấu vết đã để lại”
LINE 0325:57
fú伏
mài脉
qiān千
lǐ里
“ắt có thể lần theo.”
Show Information