Cách dùng "更何况还是个衣冠冢" (gèng hé kuàng hái shì gè yī guān zhǒng) trong hội thoại tiếng Trung

gèngkuàngháishìguānzhǒng

Huống chi đó chỉ là mộ di vật thôi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:13
le
yòu

đi rồi thì sao?

LINE 0207:15
PLAYING SCENE
gèng
kuàng
hái
shì
guān
zhǒng

Huống chi đó chỉ là mộ di vật thôi.

LINE 0307:17
guān
zhǒng
zěn
me
le

Mộ di vật thì đã sao?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp07:15
TMDB ID262932