Cách dùng "可我却没护好师父和三师兄" (kě wǒ què méi hù hǎo shī fù hé sān shī xiōng) trong hội thoại tiếng Trung
可我却没护好师父和三师兄
Nhưng ta lại không bảo vệ được sư phụ và tam sư huynh.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:09
yě也
shì是
jì计
zhī之
shēn深
yuǎn远
“suy tính sâu xa đối với muội.”
LINE 0225:11
PLAYING SCENEkě可
wǒ我
què却
méi没
hù护
hǎo好
shī师
fù父
hé和
sān三
shī师
xiōng兄
“Nhưng ta lại không bảo vệ được sư phụ và tam sư huynh.”
LINE 0325:15
wǔ武
gōng功
zài再
qiáng强
“Võ công có cao cường đến đâu”
Show Information