Cách dùng "离开的人终究也回不来了" (lí kāi de rén zhōng jiū yě huí bù lái le) trong hội thoại tiếng Trung
离开的人终究也回不来了
thì người đã ra đi cũng không thể về được.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:53
zài再
shēn深
jiū究
“Dù truy cứu sâu hơn”
LINE 0210:55
PLAYING SCENElí离
kāi开
de的
rén人
zhōng终
jiū究
yě也
huí回
bù不
lái来
le了
“thì người đã ra đi cũng không thể về được.”
LINE 0310:58
nǐ你
zǎo早
xiē些
qù去
pèi佩
qióng琼
shān山
zhuāng庄
“Con tới Bội Quỳnh sơn trang sớm,”
Show Information