Cách dùng "我知道你心里不好受" (wǒ zhī dào nǐ xīn lǐ bù hǎo shòu) trong hội thoại tiếng Trung
我知道你心里不好受
ta biết trong lòng huynh khó chịu,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:51
yù郁
zhī之
gē哥
gē哥
“Úc Chi ca ca,”
LINE 0226:53
PLAYING SCENEwǒ我
zhī知
dào道
nǐ你
xīn心
lǐ里
bù不
hǎo好
shòu受
“ta biết trong lòng huynh khó chịu,”
LINE 0326:56
bù不
guò过
nǐ你
fàng放
xīn心
“nhưng huynh yên tâm,”
Show Information