Cách dùng "这应该也是魔教计划中的一部分" (zhè yīng gāi yě shì mó jiào jì huà zhōng de yī bù fèn) trong hội thoại tiếng Trung

zhèyīnggāishìjiàohuàzhōngdefèn

Có lẽ đây cũng là một phần trong kế hoạch của Ma giáo.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:50
liú
liǎng
xiōng
zài
qīng
quē
zōng
yǎng
shāng

giữ hai huynh đệ ở lại Thanh Khuyết Tông dưỡng thương.

LINE 0225:53
PLAYING SCENE
zhè
yīng
gāi
shì
jiào
huà
zhōng
de
fèn

Có lẽ đây cũng là một phần trong kế hoạch của Ma giáo.

LINE 0325:56
cǎo
shé
huī
xiàn线

Dấu vết đã để lại

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp25:53
TMDB ID262932