Cách dùng "昨晚俺娘给俺生了个妹妹" (zuó wǎn ǎn niáng gěi ǎn shēng le gè mèi mèi) trong hội thoại tiếng Trung
昨晚俺娘给俺生了个妹妹
Đêm qua mẹ ta mới sinh cho ta một muội muội.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:00
ǎn俺
shì是
xīn新
lái来
de的
cuì翠
huā花
“Ta là Thúy Hoa mới đến đây.”
LINE 0236:02
PLAYING SCENEzuó昨
wǎn晚
ǎn俺
niáng娘
gěi给
ǎn俺
shēng生
le了
gè个
mèi妹
mèi妹
“Đêm qua mẹ ta mới sinh cho ta một muội muội.”
LINE 0336:05
ǎn俺
diē爹
shuō说
ràng让
ǎn俺
lái来
gěi给
dà大
jiā家
fā发
xǐ喜
dàn蛋
“Cha ta bảo ta mang trứng hỷ đến chia cho mọi người.”
Show Information