Cách dùng "好歹捡了条命下来" (hǎo dǎi jiǎn le tiáo mìng xià lái) trong hội thoại tiếng Trung
好歹捡了条命下来
may mắn giữ được mạng.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:20
dà大
běi北
shān山
zhī之
zhàn战
“Trong trận Đại Bắc Sơn”
LINE 0214:21
PLAYING SCENEhǎo好
dǎi歹
jiǎn捡
le了
tiáo条
mìng命
xià下
lái来
“may mắn giữ được mạng.”
LINE 0314:25
ān安
xī西
dōu都
hù护
fǔ府
chì斥
hòu候
duàn段
shí十
sì四
“Xích hầu Đoàn Thập Tứ của phủ đô hộ An Tây,”
Show Information