Cách dùng "我亲眼所见" (wǒ qīn yǎn suǒ jiàn) trong hội thoại tiếng Trung
我亲眼所见
(Cự linh thần phạt, Võ Thị sẽ chết) Ta nhìn thấy tận mắt.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:17
shì是
jù巨
líng灵
shā杀
rén人
“Là cự linh giết người.”
LINE 0205:18
PLAYING SCENEwǒ我
qīn亲
yǎn眼
suǒ所
jiàn见
“(Cự linh thần phạt, Võ Thị sẽ chết) Ta nhìn thấy tận mắt.”
LINE 0305:20
jù líng shén me jù líng a
巨灵 什么巨灵啊
“Cự linh gì chứ?”
Show Information