Cách dùng "这是掉脑袋的事儿" (zhè shì diào nǎo dài de shì ér) trong hội thoại tiếng Trung
这是掉脑袋的事儿
Chuyện này mất đầu như chơi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:03
suí随
yì意
le了
“làm bừa đấy.”
LINE 0214:05
PLAYING SCENEzhè这
shì是
diào掉
nǎo脑
dài袋
de的
shì事
ér儿
“Chuyện này mất đầu như chơi.”
LINE 0314:08
xiǎo小
lǎo老
bù不
néng能
luàn乱
shuō说
“Ta không nói linh tinh được.”
Show Information