Cách dùng "都 都快吓死了" (dōu dōu kuài xià sǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
都 都快吓死了
Sợ... sợ chết khiếp rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:11
tā zài jiā tǎng zhe le
他 在家躺着了
“Anh ta... đang nằm ở nhà.”
LINE 0204:12
PLAYING SCENEdōu dōu kuài xià sǐ le
都 都快吓死了
“Sợ... sợ chết khiếp rồi.”
LINE 0304:14
wǒ我
men们
kāi开
mén门
jiàn见
shān山
ba吧
“Chúng ta nói thẳng vào vấn đề đi.”
Show Information