Cách dùng "都会闹得人仰马翻" (dū huì nào dé rén yǎng mǎ fān) trong hội thoại tiếng Trung
都会闹得人仰马翻
là đã loạn cả lên rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0143:17
jǐ几
shí十
wàn万
“vài chục vạn”
LINE 0243:18
PLAYING SCENEdū都
huì会
nào闹
dé得
rén人
yǎng仰
mǎ马
fān翻
“là đã loạn cả lên rồi”
LINE 0343:20
nà那
nǐ你
jué觉
de得
sān三
qiān千
wàn万
“Vậy cậu nghĩ ba mươi triệu”
Show Information