Cách dùng "那我能看上那玩意儿啊" (nà wǒ néng kàn shàng nà wán yì ér a) trong hội thoại tiếng Trung
那我能看上那玩意儿啊
Tôi đâu có ưng mấy thứ đó.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:34
jìn进
shá啥
diàn店
ya呀
“Tiệm gì chứ.”
LINE 0231:34
PLAYING SCENEnà那
wǒ我
néng能
kàn看
shàng上
nà那
wán玩
yì意
ér儿
a啊
“Tôi đâu có ưng mấy thứ đó.”
LINE 0331:36
tā她
gěi给
wǒ我
tuī推
“Nó đẩy tôi sang”
Show Information