Cách dùng "那我能看上那玩意儿啊" (nà wǒ néng kàn shàng nà wán yì ér a) trong hội thoại tiếng Trung

néngkànshàngwánéra

Tôi đâu có ưng mấy thứ đó.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:34
jìn
shá
diàn
ya

Tiệm gì chứ.

LINE 0231:34
PLAYING SCENE
néng
kàn
shàng
wán
ér
a

Tôi đâu có ưng mấy thứ đó.

LINE 0331:36
gěi
tuī

Nó đẩy tôi sang

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E10
Timestamp31:34
TMDB ID282497