Cách dùng "你 你咋还不干了呢" (nǐ nǐ zǎ hái bù gàn le ne) trong hội thoại tiếng Trung
你 你咋还不干了呢
Sao... sao em lại nghỉ vậy?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:13
wǒ我
cí辞
zhí职
le了
“Em nghỉ việc rồi.”
LINE 0229:14
PLAYING SCENEnǐ nǐ zǎ hái bù gàn le ne
你 你咋还不干了呢
“Sao... sao em lại nghỉ vậy?”
LINE 0329:16
jiě姐
zhè这
huí回
a啊
“Lần này chị”
Show Information