Cách dùng "我不喜欢拖拖拉拉的" (wǒ bù xǐ huān tuō tuō lā lā de) trong hội thoại tiếng Trung
我不喜欢拖拖拉拉的
Em không thích lề mề
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:20
nǐ你
bú不
shì是
gāng刚
fēn分
shǒu手
ma吗
“Em vừa mới chia tay mà”
LINE 0230:22
PLAYING SCENEwǒ我
bù不
xǐ喜
huān欢
tuō拖
tuō拖
lā拉
lā拉
de的
“Em không thích lề mề”
LINE 0330:24
nà那
yàng样
huì会
ràng让
wǒ我
jué觉
de得
“Như thế sẽ làm em cảm thấy”
Show Information