Cách dùng "我不喜欢拖拖拉拉的" (wǒ bù xǐ huān tuō tuō lā lā de) trong hội thoại tiếng Trung

huāntuōtuōde

Em không thích lề mề

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:20
shì
gāng
fēn
shǒu
ma

Em vừa mới chia tay mà

LINE 0230:22
PLAYING SCENE
huān
tuō
tuō
de

Em không thích lề mề

LINE 0330:24
yàng
huì
ràng
jué
de

Như thế sẽ làm em cảm thấy

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E10
Timestamp30:22
TMDB ID282497