Cách dùng "我这是上班不是接活" (wǒ zhè shì shàng bān bú shì jiē huó) trong hội thoại tiếng Trung
我这是上班不是接活
Chú đi làm chứ không nhận việc ngoài.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:56
nǐ你
jiù就
dāng当
bāng帮
bāng帮
wǒ我
“Coi như chú giúp cháu đi.”
LINE 0218:58
PLAYING SCENEwǒ我
zhè这
shì是
shàng上
bān班
bú不
shì是
jiē接
huó活
“Chú đi làm chứ không nhận việc ngoài.”
LINE 0319:01
nǐ你
kàn看
zài在
wǒ我
men们
liǎ俩
de的
guān关
xì系
“Nể tình chú cháu mình,”
Show Information