Cách dùng "也许现在他们正忙着呢" (yě xǔ xiàn zài tā men zhèng máng zhe ne) trong hội thoại tiếng Trung
也许现在他们正忙着呢
Có lẽ giờ chúng đang bận rộn.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:35
hái孩
zi子
men们
dōu都
yǒu有
zì自
jǐ己
de的
shì事
“Bọn trẻ đều có việc riêng của chúng.”
LINE 0225:36
PLAYING SCENEyě也
xǔ许
xiàn现
zài在
tā他
men们
zhèng正
máng忙
zhe着
ne呢
“Có lẽ giờ chúng đang bận rộn.”
LINE 0325:51
wǒ我
fēn分
xī析
a啊
“Tôi phân tích thế này nhé.”
Show Information