Cách dùng "那说明这是你福地呀" (nà shuō míng zhè shì nǐ fú dì ya) trong hội thoại tiếng Trung
那说明这是你福地呀
Vậy nghĩa là đây là đất phúc của cô.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:15
tǐng tū rán cóng lái méi xiǎng guò tái xià huì yǒu nà me duō rén
挺突然 从来没想过台下会有那么多人
“Khá đột ngột. Không ngờ dưới khán đài đông người vậy.”
LINE 0240:20
PLAYING SCENEnà那
shuō说
míng明
zhè这
shì是
nǐ你
fú福
dì地
ya呀
“Vậy nghĩa là đây là đất phúc của cô.”
LINE 0340:22
méi zhǔn ér huí qù de shí hòu wá jiù yǒu hǎo xiāo xī ne
没准儿回去的时候 娃就有好消息呢
“Biết đâu lúc về đến nhà, con cô đã có tin vui rồi.”
Show Information