Cách dùng "我 我弄啥来了嘛" (wǒ wǒ nòng shá lái le ma) trong hội thoại tiếng Trung
我 我弄啥来了嘛
wǒ wǒ nòng shá lái le ma
Anh... anh đến đây làm gì nhỉ
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E42
Clip Timestamp
5:20
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 瞎𪨊 | xiā sóng | Lằng nhằng quá |
| 2▶ | 我 我弄啥来了嘛 | wǒ wǒ nòng shá lái le ma | Anh... anh đến đây làm gì nhỉ |
| 3 | 花花 | huā huā | Hoa Hoa |
More Clips From Episode
Total 116 clips (Page 6 of 6)
HSK 6
0:03s
duì duì duì wéi rén mín fú wù ma suí shí aĐúng, đúng, đúng Phục vụ nhân dân mà Bất cứ lúc nào nhé

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
bù wán měi wǒ zhī dào wǒ zhī dào zhū zǒng nín màn zǒuChưa trọn vẹn Tôi biết, tôi biết Tổng Chu, ông đi thong thả

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
hái dài zhe zhè dà yī gè tuán néng bù lèi maLại còn gánh cả đoàn lớn vậy, sao mà không mệt cho được?

HSK 7
0:03s
lái dì zhè hǎo de wá zǎ tān shàng zhè shì neLai Đệ ngoan thế, sao lại gặp chuyện này chứ?

HSK 1
0:03s
nǐ lǎo dāng yì zhuàng nǐ hú xiǎng shá ne nǐChị càng già càng khỏe. Cô nghĩ linh tinh gì vậy?

HSK 7
0:03s
qù kàn kàn zào huǒ qù děng yī huì er yào chī xí ne aĐi xem bếp núc đi. Lát nữa còn phải ăn tiệc nữa.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
yào méi zǒu kàn zhe xiàn zài chàng xì mò luò chéng zhèNếu chưa mất, nhìn nghề hát giờ tàn lụi thế này,

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
tǐng tū rán cóng lái méi xiǎng guò tái xià huì yǒu nà me duō rénKhá đột ngột. Không ngờ dưới khán đài đông người vậy.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
méi zhǔn ér huí qù de shí hòu wá jiù yǒu hǎo xiāo xī neBiết đâu lúc về đến nhà, con cô đã có tin vui rồi.

HSK 4
0:03s
wǒ rèn shí gè xué tóu tā nà ér yǒu bù shǎo huó liěTôi quen một bầu sô. Bên ổng có khá nhiều sô đấy.