Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "这是我生的呀" (zhè shì wǒ shēng de ya) trong hội thoại tiếng Trung

这是我生的呀

zhè shì wǒ shēng de ya

Nó là con con sinh ra mà!

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E42
Clip Timestamp
17:03
TMDB ID
284110
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我不能眼睁睁看着娃wǒ bù néng yǎn zhēng zhēng kàn zhe wáCon không thể nhìn con mình cứ thế...
2这是我生的呀zhè shì wǒ shēng de yaNó là con con sinh ra mà!
3不哭了bù kū leĐừng khóc nữa.

More Clips From Episode

Total 116 clips (Page 6 of 6)
对 对 对 为人民服务嘛 随时啊
HSK 6
0:03s
duì duì duì wéi rén mín fú wù ma suí shí aĐúng, đúng, đúng Phục vụ nhân dân mà Bất cứ lúc nào nhé

我先干为敬了啊 对
HSK 7
0:03s
wǒ xiān gàn wèi jìng le a duìTôi xin cạn ly trước để tỏ lòng Đúng

不完美 我知道 我知道 朱总 您慢走
HSK 5
0:03s
bù wán měi wǒ zhī dào wǒ zhī dào zhū zǒng nín màn zǒuChưa trọn vẹn Tôi biết, tôi biết Tổng Chu, ông đi thong thả

这娃是不是太累了呀
HSK 5
0:03s
zhè wá shì bú shì tài lèi le yaCon bé này có phải quá mệt rồi không?

还带着这大一个团 能不累吗
HSK 5
0:03s
hái dài zhe zhè dà yī gè tuán néng bù lèi maLại còn gánh cả đoàn lớn vậy, sao mà không mệt cho được?

来弟这好的娃 咋摊上这事呢
HSK 7
0:03s
lái dì zhè hǎo de wá zǎ tān shàng zhè shì neLai Đệ ngoan thế, sao lại gặp chuyện này chứ?

你老当益壮 你胡想啥呢你
HSK 1
0:03s
nǐ lǎo dāng yì zhuàng nǐ hú xiǎng shá ne nǐChị càng già càng khỏe. Cô nghĩ linh tinh gì vậy?

去看看灶火去 等一会儿要吃席呢啊
HSK 7
0:03s
qù kàn kàn zào huǒ qù děng yī huì er yào chī xí ne aĐi xem bếp núc đi. Lát nữa còn phải ăn tiệc nữa.

要么就成家生娃去了
HSK 7
0:03s
yào me jiù chéng jiā shēng wá qù leKhông thì lấy chồng sinh con.

要没走 看着现在唱戏没落成这
HSK 7
0:03s
yào méi zǒu kàn zhe xiàn zài chàng xì mò luò chéng zhèNếu chưa mất, nhìn nghề hát giờ tàn lụi thế này,

这心里得多难受嘛
HSK 6
0:03s
zhè xīn lǐ dé duō nán shòu matrong lòng phải đau khổ lắm.

好着呢 咋都是过
HSK 2
0:03s
hǎo zhe ne zǎ dōu shì guòVẫn ổn mà, sao cũng sống được.

挺突然 从来没想过台下会有那么多人
HSK 4
0:03s
tǐng tū rán cóng lái méi xiǎng guò tái xià huì yǒu nà me duō rénKhá đột ngột. Không ngờ dưới khán đài đông người vậy.

那说明这是你福地呀
HSK 5
0:03s
nà shuō míng zhè shì nǐ fú dì yaVậy nghĩa là đây là đất phúc của cô.

没准儿回去的时候 娃就有好消息呢
HSK 7
0:03s
méi zhǔn ér huí qù de shí hòu wá jiù yǒu hǎo xiāo xī neBiết đâu lúc về đến nhà, con cô đã có tin vui rồi.

我认识个穴头 他那儿有不少活咧
HSK 4
0:03s
wǒ rèn shí gè xué tóu tā nà ér yǒu bù shǎo huó liěTôi quen một bầu sô. Bên ổng có khá nhiều sô đấy.