Cách dùng "牛皮 牛皮 牛皮啥呢 牛皮" (niú pí niú pí niú pí shá ne niú pí) trong hội thoại tiếng Trung
牛皮 牛皮 牛皮啥呢 牛皮
niú pí niú pí niú pí shá ne niú pí
Ghê gớm nhỉ, ghê gớm nhỉ. Ghê gớm cái gì hả?
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E42
Clip Timestamp
31:00
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 抓人呢 别跑 | zhuā rén ne bié pǎo | Đang bắt người đấy. Đừng có chạy! |
| 2▶ | 牛皮 牛皮 牛皮啥呢 牛皮 | niú pí niú pí niú pí shá ne niú pí | Ghê gớm nhỉ, ghê gớm nhỉ. Ghê gớm cái gì hả? |
| 3 | 牛皮啥呢你 别打头 别打头 | niú pí shá ne nǐ bié dǎ tóu bié dǎ tóu | Mày ghê gớm cái gì? Đừng đánh vào đầu! Đừng đánh vào đầu mà! |
More Clips From Episode
Total 116 clips (Page 1 of 6)
HSK 6
0:03s
gāng mǎi wán zhè wá shēng bìng le méi gù shàng maVừa mua xong, con thì đổ bệnh nên chưa kịp lo

HSK 3
0:03s
gǎng ào tōng xíng zhèng bàn xià lái yào duō jiǔ a zhè ge hái bù qīng chǔLàm giấy thông hành Hong Kong - Macau mất bao lâu? Cái này tôi cũng chưa rõ

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
nà nǐ fàng xīn le zhǐ yào kěn gàn kěn dìng néng zhuàn dào qiánVậy thì cô yên tâm Chịu khó làm, chắc chắn kiếm được tiền

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
tóng zhì nǐ bāng wǒ kàn yī xià yǒu méi yǒu qù guǎng zhōu de piàoĐồng chí Xem giúp tôi có vé đi Quảng Châu không

HSK 1
0:03s
nǐ qiú qiú nín jiù jiù wǒ hái zi nǐ zhè shì gàn shén me nǐCô... Xin ông cứu con tôi với Cô làm gì vậy? Cô...

HSK 6
0:03s
guì zài zhè ér gàn shén me nà nín dā yìng wǒ yǒu huà qǐ lái shuō qǐ lái shuōQuỳ ở đây làm gì? Vậy ông hãy hứa với tôi Có gì đứng lên nói, đứng lên đi

HSK 5
0:03s
shá shì qíng a fēi yào lí hūn a zhè zǎ shuō lí jiù lí le neChuyện gì mà nhất quyết phải ly hôn? Sao nói ly hôn là ly hôn vậy?

HSK 5
0:03s
nà huì er zhuī dé nà me lái jìn de xiàn zài zǎ wá bìng leHồi đó theo đuổi hăng hái thế, giờ thì sao? Con bệnh rồi,









