Cách dùng "自首啥呀 我这卖的是打口磁带" (zì shǒu shá ya wǒ zhè mài de shì dǎ kǒu cí dài) trong hội thoại tiếng Trung
自首啥呀 我这卖的是打口磁带
Đầu thú cái gì chứ? Em bán băng cát-sét nhập lậu thôi mà.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E42
Clip Timestamp
31:16
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 自首去 | zì shǒu qù | Đi đầu thú đi! |
| 2▶ | 自首啥呀 我这卖的是打口磁带 | zì shǒu shá ya wǒ zhè mài de shì dǎ kǒu cí dài | Đầu thú cái gì chứ? Em bán băng cát-sét nhập lậu thôi mà. |
| 3 | 卖个磁带 卖个磁带 人家追你呢 | mài gè cí dài mài gè cí dài rén jiā zhuī nǐ ne | Bán băng cát-sét. Bán băng mà người ta rượt mày kìa! |
More Clips From Episode
Total 116 clips (Page 1 of 6)
HSK 6
0:03s
gāng mǎi wán zhè wá shēng bìng le méi gù shàng maVừa mua xong, con thì đổ bệnh nên chưa kịp lo

HSK 3
0:03s
gǎng ào tōng xíng zhèng bàn xià lái yào duō jiǔ a zhè ge hái bù qīng chǔLàm giấy thông hành Hong Kong - Macau mất bao lâu? Cái này tôi cũng chưa rõ

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
nà nǐ fàng xīn le zhǐ yào kěn gàn kěn dìng néng zhuàn dào qiánVậy thì cô yên tâm Chịu khó làm, chắc chắn kiếm được tiền

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
tóng zhì nǐ bāng wǒ kàn yī xià yǒu méi yǒu qù guǎng zhōu de piàoĐồng chí Xem giúp tôi có vé đi Quảng Châu không

HSK 1
0:03s
nǐ qiú qiú nín jiù jiù wǒ hái zi nǐ zhè shì gàn shén me nǐCô... Xin ông cứu con tôi với Cô làm gì vậy? Cô...

HSK 6
0:03s
guì zài zhè ér gàn shén me nà nín dā yìng wǒ yǒu huà qǐ lái shuō qǐ lái shuōQuỳ ở đây làm gì? Vậy ông hãy hứa với tôi Có gì đứng lên nói, đứng lên đi

HSK 5
0:03s
shá shì qíng a fēi yào lí hūn a zhè zǎ shuō lí jiù lí le neChuyện gì mà nhất quyết phải ly hôn? Sao nói ly hôn là ly hôn vậy?

HSK 5
0:03s
nà huì er zhuī dé nà me lái jìn de xiàn zài zǎ wá bìng leHồi đó theo đuổi hăng hái thế, giờ thì sao? Con bệnh rồi,









