Cách dùng "今我与君 二心不同" (jīn wǒ yǔ jūn èr xīn bù tóng) trong hội thoại tiếng Trung
今我与君 二心不同
(Nay ta cùng người) (không còn một lòng,)
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
38:57
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是 | shì | Dạ. |
| 2▶ | 今我与君 二心不同 | jīn wǒ yǔ jūn èr xīn bù tóng | (Nay ta cùng người) (không còn một lòng,) |
| 3 | 难归一意 | nán guī yī yì | (khó mà hòa hợp.) |
More Clips From Episode
Total 161 clips (Page 8 of 9)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
què piān yào zhuāng chū xián huì de yàng ér láinhưng lại nhất định phải đóng giả người hiền thục.

HSK 6
0:03s
dàn fán yǒu bàn fēn hé gé wǒ yě bù zhì yú guài nǐnếu làm đúng được phần nào thì ta cũng không trách bà.
















