Cách dùng "就又成了委屈的那一个" (jiù yòu chéng le wěi qū de nà yí gè) trong hội thoại tiếng Trung

jiùyòuchénglewěide

người phải chịu ấm ức.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
42:03
TMDB ID
283952
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1都是你 先占了贤惠的名声 接着dōu shì nǐ xiān zhàn le xián huì de míng shēng jiē zhecũng là bà chiếm cái danh hiền thục, rồi sau đó lại trở thành
2就又成了委屈的那一个jiù yòu chéng le wěi qū de nà yí gèngười phải chịu ấm ức.
3倒是什么好处都占了dǎo shì shén me hǎo chù dōu zhàn leCái gì tốt cũng vào tay bà.

More Clips From Episode

Total 161 clips (Page 9 of 9)
全一把火烧了
HSK 5
0:03s
quán yī bǎ huǒ shāo lelại đốt bỏ.