Cách dùng "可比你薄多了" (kě bǐ nǐ báo duō le) trong hội thoại tiếng Trung
可比你薄多了
mỏng hơn nàng nhiều.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
17:51
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 她的福气 | tā de fú qì | phúc của nàng ấy |
| 2▶ | 可比你薄多了 | kě bǐ nǐ báo duō le | mỏng hơn nàng nhiều. |
| 3 | 行了 | xíng le | Được rồi, |
