Cách dùng "可是有人欺负你了" (kě shì yǒu rén qī fù nǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
可是有人欺负你了
là có ai ức hiếp con phải không?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
6:42
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你这么晚来找我 | nǐ zhè me wǎn lái zhǎo wǒ | con tới tìm mẹ trễ như vậy, |
| 2▶ | 可是有人欺负你了 | kě shì yǒu rén qī fù nǐ le | là có ai ức hiếp con phải không? |
| 3 | 欺负 | qī fù | Ức hiếp? |
More Clips From Episode
Total 161 clips (Page 2 of 9)
HSK 6
0:03s
zài zěn me shuō wǒ yě shì zài nín gēn qián zhǎng dà deNói sao đi nữa, con cũng lớn lên bên cạnh người mà,

HSK 4
0:03s
wǒ qiú qiú nín le mǔ qīn nín bāng wǒ zài shuō yī shuōCon cầu xin người, mẫu thân. Người giúp con nói thêm đi.

HSK 7
0:03s
tài tài shēn zi xū zhe ne kě jīng bù qǐ nín zhè yàngthái thái đang rất yếu, không chịu nổi nữa đâu.

HSK 6
0:03s
bù jiù shì xiǎng ràng nǐ dài zhe yín zi qù qiú tā men machẳng qua là để mẹ đem bạc tới cầu xin bọn họ thôi mà.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
tài tài ná nǐ de hūn shì zuò wén zhāng leThái thái làm gì với chuyện hôn nhân của con rồi?

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
tài tài bǎ tā sòng gěi nǐ fù qīn zuò fáng lǐ rénthái thái đưa cô ta qua hầu hạ phụ thân con.

HSK 3
0:03s
kě zhōu mā mā gēn nǐ shuō zhè ge gàn shén meNhưng Chu ma ma nói với con cái này để làm gì?










