Cách dùng "明明是个妒妇" (míng míng shì gè dù fù) trong hội thoại tiếng Trung
明明是个妒妇
míng míng shì gè dù fù
Rõ ràng là ghen tuông,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
43:11
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 就是因为 你自己这个性子 | jiù shì yīn wèi nǐ zì jǐ zhè ge xìng zi | còn vì tính tình của bà. |
| 2▶ | 明明是个妒妇 | míng míng shì gè dù fù | Rõ ràng là ghen tuông, |
| 3 | 却偏要 装出贤惠的样儿来 | què piān yào zhuāng chū xián huì de yàng ér lái | nhưng lại nhất định phải đóng giả người hiền thục. |
More Clips From Episode
Total 161 clips (Page 1 of 9)
HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ zhēn de bù xiǎng jià gěi mù jiā zěn me lecon thật sự không muốn gả vào Mục gia. Sao vậy?

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ yào shì jià gěi tā wǒ huì bèi xiào huà sǐ deCon mà gả cho hắn, con sẽ bị chê cười chết luôn.

HSK 2
0:03s
nǐ tīng nǐ zì jǐ shuō de zhè shì shén me hái zi huàCoi con nói gì kìa, toàn nói lời trẻ con.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
kě rén jiā yǎn lǐ méi yǒu dí shù zhī fēnnhưng người ta không phân biệt con đích hay con thứ,

HSK 7
0:03s
zěn me nǐ hái xián qì qǐ xiàng mào gāo dī le zhēn shìsao con lại quay ra chê bai tướng mạo của người ta? Thật là.

HSK 6
0:03s
wǒ zhēn de bù xiǎng jià gěi tā kuài zhù zuǐ baCon thật sự không muốn gả cho hắn ta. Mau câm miệng đi.

HSK 7
0:03s
zài yě bù bì tí qǐ jiǎn zhí yǒu shī jiào yǎngđừng bao giờ nhắc lại nữa, đúng là thiếu giáo dưỡng.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
nín néng bù néng zài tì wǒ xiǎng xiǎng fǎ zi wǒ zhēn de bù xiǎngngười giúp con nghĩ cách được không? Con thật sự không muốn