Cách dùng "明明是个妒妇" (míng míng shì gè dù fù) trong hội thoại tiếng Trung
明明是个妒妇
Rõ ràng là ghen tuông,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
43:11
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 就是因为 你自己这个性子 | jiù shì yīn wèi nǐ zì jǐ zhè ge xìng zi | còn vì tính tình của bà. |
| 2▶ | 明明是个妒妇 | míng míng shì gè dù fù | Rõ ràng là ghen tuông, |
| 3 | 却偏要 装出贤惠的样儿来 | què piān yào zhuāng chū xián huì de yàng ér lái | nhưng lại nhất định phải đóng giả người hiền thục. |
