Cách dùng "明明是个妒妇" (míng míng shì gè dù fù) trong hội thoại tiếng Trung

míngmíngshì

Rõ ràng là ghen tuông,

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
43:11
TMDB ID
283952
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1就是因为 你自己这个性子jiù shì yīn wèi nǐ zì jǐ zhè ge xìng zicòn vì tính tình của bà.
2明明是个妒妇míng míng shì gè dù fùRõ ràng là ghen tuông,
3却偏要 装出贤惠的样儿来què piān yào zhuāng chū xián huì de yàng ér láinhưng lại nhất định phải đóng giả người hiền thục.

More Clips From Episode

Total 161 clips (Page 9 of 9)
全一把火烧了
HSK 5
0:03s
quán yī bǎ huǒ shāo lelại đốt bỏ.