Cách dùng "那敢情好 我也要去啊" (nà gǎn qíng hǎo wǒ yě yào qù a) trong hội thoại tiếng Trung
那敢情好 我也要去啊
Vậy thì tốt quá. Tiểu nhân cũng đi sao?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
15:00
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 妈妈和墨兰也一起去 | mā mā hé mò lán yě yì qǐ qù | Ma ma và Mặc Lan cũng cùng đi đi. |
| 2▶ | 那敢情好 我也要去啊 | nà gǎn qíng hǎo wǒ yě yào qù a | Vậy thì tốt quá. Tiểu nhân cũng đi sao? |
| 3 | 那得赶紧收拾东西了 | nà dé gǎn jǐn shōu shí dōng xī le | Vậy thì phải thu dọn đồ đạc sớm, |
